Chuyển đến nội dung chính

ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TRONG GIẢI PHÁP NGĂN CHÁY LAN TỪ THIẾT KẾ ĐẾN NGHIỆM THU

TRẦN VĂN TÚ
Thời lượng đọc: < 10 phút
Article

Ngăn cháy lan là yêu cầu quan trọng trong thiết kế PCCC nhằm bảo vệ con người và tài sản. Bài viết giới thiệu các giải pháp Hilti theo UL 1479, ứng dụng BIM và VR từ thiết kế, thi công đến nghiệm thu, đồng thời đề cập đến rủi ro từ pin Lithium-ion và BESS và các giải pháp cải tiến hướng đến hiệu suất, an toàn và phát triển bền vững.

Ứng dụng BIM trong ngành xây dựng, hỗ trợ kết nối quy trình từ thiết kế đến hiện trường, bao gồm tối ưu thiết kế, kiểm tra, quản lý thông tin và triển khai thi công.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong hạ tầng xây dựng hiện đại, hệ thống ngăn cháy lan (Firestop) không chỉ đơn thuần là vật liệu chèn bịt mà là một “lá chắn” kỹ thuật sống còn. Theo Điều 16 Luật Phòng cháy và chữa cháy (PCCC) Việt Nam, việc thiết kế và lập dự án bắt buộc phải có các giải pháp ngăn cháy và chống cháy lan hiệu quả nhằm đảm bảo bậc chịu lửa của công trình.
Trong bối cảnh đó, các giải pháp ngăn cháy lan đạt chuẩn quốc tế đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát 158 KỶ YẾU TỌA ĐÀM QUỐC TẾ SECUTECH 2026 sự di tản của khói độc và ngăn chặn sự lan truyền nhiệt giữa các khoang cháy, bảo vệ cấu trúc công trình trước các kịch bản hỏa hoạn phức tạp.

2. GIỚI THIỆU VỀ HILTI VÀ TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN GIẢI PHÁP NGĂN CHÁY LAN

Hilti (thành lập năm 1941 tại Schaan, Liechtenstein) là đơn vị tiên phong toàn cầu với sứ mệnh “Making Construction Better”. Với đội ngũ hơn 34.000 thành viên, Hilti đã định hình tiêu chuẩn an toàn cháy qua lộ trình phát triển chiến lược:
- Năm 1990: Chính thức tham gia lĩnh vực ngăn cháy lan, thành lập bộ phận chuyên trách với 02 dòng sản phẩm đầu tiên.
- Năm 1994: Mở rộng danh mục sang các vật liệu keo, vữa và cùm ngăn cháy chuyên dụng cho các loại ống kỹ thuật.
- Giai đoạn 2000 - 2015: Hoàn thiện hệ sinh thái giải pháp toàn diện. Đây là giai đoạn Hilti tích hợp phần mềm lựa chọn giải pháp, ứng dụng mô hình BIM và đặc biệt là năng lực đánh giá kỹ thuật chuyên sâu thông qua Engineering Judgments (EJ) cho các chi tiết phi tiêu chuẩn, song hành cùng các chứng chỉ quốc tế uy tín (UL, FM).
- Hiện nay: Không ngừng cải tiến vật liệu thông minh và công nghệ số, tập trung vào mục tiêu an toàn tuyệt đối và phát triển bền vững.

3. CƠ SỞ KỸ THUẬT: TIÊU CHUẨN UL 1479 VÀ QUY TRÌNH THỬ NGHIỆM

3.1. Tổng quan tiêu chuẩn UL 1479


Tiêu chuẩn UL 1479 (Fire Tests of Through-Penetration Firestops) là thước đo quốc tế khắt khe nhất để đánh giá hệ thống chèn bịt cho các chi tiết cơ điện xuyên tường/sàn. Hệ thống được đánh giá dựa trên 05 chỉ tiêu kỹ thuật cốt lõi:
- Tính toàn vẹn (Integrity): Khả năng ngăn lửa xuyên qua hệ thống chèn bịt.
- Tính cách nhiệt (Insulation): Khống chế sự gia tăng nhiệt độ ở mặt không tiếp xúc lửa.
- Tính chống nước: Ngăn rò rỉ nước qua các vị trí xuyên thấu.
- Tính chống rò rỉ khí: Đảm bảo độ kín khít, ngăn khói và khí độc (H₂, CO) phát tán giữa các khu vực.
- Tính phù hợp với chuyển vị: Khả năng chịu đựng dao động hoặc chuyển vị của tuyến ống mà không làm mất tính năng ngăn cháy.

Miêu tả vị trí chèn bịt hệ giải pháp ngăn cháy lan cho đường ống kỹ thuật đi xuyên qua tường,  sàn ngăn cháy.

Hình 1. Miêu tả vị trí chèn bịt hệ giải pháp ngăn cháy lan cho đường ống kỹ thuật đi xuyên qua tường, sàn ngăn cháy

3.2. Quy trình thử nghiệm và cấp mã hiệu chứng chỉ

Để đạt được mã hiệu chứng chỉ, hệ thống phải trải qua 06 bước thử nghiệm thực nghiệm:
- Thiết lập mẫu: Xây dựng cấu tạo chèn bịt theo thực tế công trình.
- Lắp đặt: Đưa mẫu vào hệ thống lò đốt thử nghiệm.
- Thử đốt: Đốt theo biểu đồ nhiệt tiêu chuẩn trong thời gian quy định.
- Kiểm tra sau đốt: Đưa mẫu ra khỏi lò ngay khi kết thúc thời gian thử nghiệm.
- Phun nước áp lực lớn (Hose Stream Test): Đây là bước then chốt giả lập áp lực từ vòi phun chữa cháy. Hệ thống phải đảm bảo không bị xói mòn, nứt vỡ để ngăn chặn hoàn toàn việc lây lan khói và lửa trong suốt quá trình cứu hỏa thực tế.
- Phát hành chứng chỉ: Cấp mã hiệu dựa trên kết quả thực chứng.

Miêu tả quá trình thử nghiệm năng lực hệ cấu tạo ngăn cháy lan theo tiêu chuẩn UL 1479 (hoặc tương tự ASTM E814)


Hình 2. Miêu tả quá trình thử nghiệm năng lực hệ cấu tạo ngăn cháy lan theo tiêu chuẩn UL 1479 (hoặc tương tự ASTM E814)

3.3. Hệ thống chứng chỉ và Engineering Judgments (EJ)


Dữ liệu thực tế cho thấy Hilti hiện sở hữu 1.822 mã hiệu chứng chỉ UL (tính đến các báo cáo listing hiện tại), đáp ứng mọi loại vật liệu nền từ bê tông, gạch đến thạch cao và gỗ. Đối với các cấu tạo đặc thù tại hiện trường không có mã UL tương ứng, Hilti cung cấp dịch vụ Engineering Judgment (EJ) – các đánh giá kỹ thuật dựa trên dữ liệu thực nghiệm để đưa ra giải pháp an toàn và tối ưu nhất cho dự án.

4. ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SỐ TRONG GIẢI PHÁP NGĂN CHÁY LAN

4.1. Ứng dụng mô hình BIM trong giai đoạn thiết kế


Phương pháp truyền thống thường dẫn đến sai sót do khó miêu tả vị trí và xác thực giải pháp. Các thách thức đang gặp phải với phương pháp thiết kế và cách thức trình bày hiện tại (Hình 3) như sau:

Các hạn chế của phương pháp thiết kế truyền thống: gặp khó khăn khi miêu tả vị trí ngăn cháy lan, khó xác thực giải pháp và chưa xem xét hết các vị trí phức tạp

Hình 3. Các hạn chế của phương pháp thiết kế truyền thống: gặp khó khăn khi miêu tả vị trí ngăn cháy lan, khó xác thực giải pháp và chưa xem xét hết các vị trí phức tạp

Vì vậy, cần phải có giải pháp thiết kế phù hợp hơn. Với sự phát triển mô hình BIM hiện nay đã mang lại cuộc cách mạng trong quản lý thiết kế ngăn cháy lan (Hình 4):

Quy trình ứng dụng mô hình BIM cho hạng mục ngăn cháy lan: (1) xác thực giải  pháp bởi các chứng chỉ, (2) sử dụng mô hình BIM, (3) cập nhật vị trí trên mặt bằng, (4) thống  kê khối lượng, (5) xuất bản vẽ chi tiết


Hình 4. Quy trình ứng dụng mô hình BIM cho hạng mục ngăn cháy lan: (1) xác thực giải pháp bởi các chứng chỉ, (2) sử dụng mô hình BIM, (3) cập nhật vị trí trên mặt bằng, (4) thống kê khối lượng, (5) xuất bản vẽ chi tiết
Như vậy, với sự ứng dụng công nghệ mô hình BIM ngay từ đầu đối với hạng mục ngăn cháy lan, các vấn đề hiện tại của giai đoạn thiết kế cũng như quá trình triển khai thi công đã được giải quyết ngay từ giai đoạn đầu, mang lại rất nhiều lợi ích như:
- Khớp nối giữa mặt bằng tuyến ống và giải pháp ngăn cháy lan tương ứng
- Không mất thêm thời gian kiểm soát khối lượng
- Tích hợp chứng chỉ xác thực từ đơn vị thứ 3
- Cảnh báo điều chỉnh thiết kế nếu xung đột về giải pháp
- Hệ thống hóa hồ sơ theo hạng mục tự động

4.2. Ứng dụng kính thực tế ảo (VR) trong thi công và nghiệm thu


Công nghệ VR của Hilti giả lập không gian xây lắp thực tế (Hình 5), cho phép:

- Thi công chuẩn xác: Công nhân khai báo thông số, trợ lý ảo tự động gợi ý mã chứng chỉ UL phù hợp và hướng dẫn các bước thi công chi tiết, giúp loại bỏ sai lệch do yếu tố con người.

- Nghiệm thu trực quan: Cho phép các bên liên quan đối soát cấu tạo thực tế với mô hình tiêu chuẩn, đảm bảo tính đúng đắn trước khi bàn giao.

Ứng dụng kính thực tế ảo (VR) trong thi công và nghiệm thu ngăn cháy lan: trực quan, có mặt mọi nơi, mọi lúc


Hình 5. Ứng dụng kính thực tế ảo (VR) trong thi công và nghiệm thu ngăn cháy lan: trực quan, có mặt mọi nơi, mọi lúc

5. CÁC NHÓM GIẢI PHÁP CẢI TIẾN CHO HỆ THỐNG KỸ THUẬT

Nhóm giải pháp cho cáp điện và hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS)
- Đối tượng: Thang máng cáp, busway, bó cáp điện cho các trạm sạc EV hoặc BESS.
- Sản phẩm: CFS-MSL, FS One Max, CFS-SL.
- Giá trị cốt lõi:
+ Tối ưu tiến độ: Thi công tốc độ cao, không yêu cầu giá đỡ phức tạp.
+ Đơn giản hóa quy trình: Dễ dàng thay thế, thêm mới cáp khi nâng cấp hệ thống mà không cần phá bỏ lớp ngăn cháy cũ.
+ Nâng cao an toàn: Kiểm soát rò rỉ khí độc (H₂, CO) phát sinh từ các sự cố thoát nhiệt pin Lithium-ion.

6. GIỚI THIỆU SẢN PHẨM NGĂN CHÁY LAN CẢI TIẾN

Đứng trước thách thức không nhỏ của cả xã hội như: nguồn tài nguyên ngày càng cạn kiệt, lực lượng công nhân ngày càng ít với chi phí đội lên rất nhiều so với trước đây, thời gian thi công cần phải được đẩy nhanh hơn trong khi mục tiêu việc nghiệm thu, kiểm tra cần phải đơn giản hơn mà không làm giảm chất lượng, Hilti cũng như các nhà sản xuất vật liệu ngăn cháy lan khác trên thế giới không ngừng đưa ra các sản phẩm cải tiến theo dạng module sản xuất sẵn để đáp ứng các thách thức trên. Các nhóm sản phẩm cải tiến tiêu biểu được trình bày từ Hình 6 đến Hình 9.

Nhóm giải pháp module cho tuyến cáp điện đi xuyên qua tường, sàn (CFS-MSL, CFS-SL, FS One Max)

Hình 6. Nhóm giải pháp module cho tuyến cáp điện đi xuyên qua tường, sàn (CFS-MSL, CFS-SL, FS One Max)

Nhóm giải pháp module cho tuyến đường ống đi xuyên qua tường, sàn (CFS-CID/U, CFS-CID MD, CFS-W/CP 648, CFS-C P, FS One Max, CP 606, CFS-DID)

Hình 7. Nhóm giải pháp module cho tuyến đường ống đi xuyên qua tường, sàn (CFS-CID/U, CFS-CID MD, CFS-W/CP 648, CFS-C P, FS One Max, CP 606, CFS-DID)

Nhóm giải pháp cho nhiều đường ống cùng đi qua một lỗ mở (CFS-BL, CFS-F FX, CFS CT/CP 670, CFS-COS)

Hình 8. Nhóm giải pháp cho nhiều đường ống cùng đi qua một lỗ mở (CFS-BL, CFS-F FX, CFS CT/CP 670, CFS-COS)

Giải pháp chèn bịt các khe hở mặt dựng (CFS-EOS QS, CFS-SP WB, CFS-SP SIL) theo tiêu chuẩn ASTM E2307

Hình 9. Giải pháp chèn bịt các khe hở mặt dựng (CFS-EOS QS, CFS-SP WB, CFS-SP SIL) theo tiêu chuẩn ASTM E2307

7. KẾT LUẬN

Việc kết hợp giữa hệ thống vật liệu đạt chuẩn UL 1479/2079 và các công nghệ số như BIM, VR là xu hướng tất yếu để nâng tầm an toàn cháy trong xây dựng hiện đại. Các giải pháp Hilti không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật (Điều 16 Luật PCCC) mà còn tối ưu hóa chi phí vòng đời dự án. Đây chính là nền tảng cốt lõi để kiến tạo những công trình an toàn, thông minh và bền vững tại Việt Nam.


TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Luật Phòng cháy và chữa cháy Việt Nam, Điều 16 về yêu cầu giải pháp ngăn cháy, chống cháy lan.
[2] Bộ Xây dựng, QCVN 06:2022/BXD Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn cháy cho nhà và công trình và Sửa đổi 1:2023, Hà Nội, 2022, 2023.
[3] UL Standards, UL 1479 Fire Tests of Through-Penetration Firestops; UL 2079 Fire Resistance of Building Joint Systems.
[4] ASTM International, ASTM E2307 Perimeter Fire Barriers; ASTM E1966 Standard Test Method for Fire-Resistive Joint Systems.
[5] Hilti Việt Nam, Tài liệu kỹ thuật Secutech 2026.